Nghĩa của từ "travel arrangement" trong tiếng Việt
"travel arrangement" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
travel arrangement
US /ˈtræv.əl əˈreɪndʒ.mənt/
UK /ˈtræv.əl əˈreɪndʒ.mənt/
Danh từ
sắp xếp chuyến đi, việc chuẩn bị đi lại
preparations made for a journey, such as booking tickets, hotels, or transport
Ví dụ:
•
The company will handle all your travel arrangements for the conference.
Công ty sẽ lo liệu tất cả các sắp xếp chuyến đi của bạn cho hội nghị.
•
Have you made your travel arrangements yet?
Bạn đã thực hiện các sắp xếp cho chuyến đi chưa?
Từ liên quan: